inepto

Định nghĩa và ý nghĩa của "inepto"trong tiếng Tây Ban Nha

01

vụng về, bất tài

que no tiene la capacidad o habilidad necesaria para algo
inepto definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el mas inepto
so sánh hơn
mas inepto
có thể phân cấp
giống đực số ít
inepto
giống đực số nhiều
ineptos
giống cái số ít
inepta
giống cái số nhiều
ineptas
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng