incomodar
incomodar

Định nghĩa và ý nghĩa của "incomodar"trong tiếng Tây Ban Nha

incomodar
01

làm khó chịu, gây bất tiện

causar una sensación de incomodidad, molestia o desazón física o social 
incomodar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
incomodo
ngôi thứ ba số ít
incomoda
hiện tại phân từ
incomodando
quá khứ đơn
incomodó
quá khứ phân từ
incomodado
Các ví dụ
Su mirada intensa me incomoda. 

Ánh nhìn mãnh liệt của anh ấy làm tôi khó chịu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng