incierto
inc
ˈinθ
inth
ier
jeɾ
yer
to
to
to
expertomuertodescubiertodesconcierto

Định nghĩa và ý nghĩa của "incierto"trong tiếng Tây Ban Nha

incierto
01

không chắc chắn, đáng ngờ

que no tiene seguridad o certeza; que es dudoso o no confiable 
incierto definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más incierto
so sánh hơn
más incierto
có thể phân cấp
giống đực số ít
incierto
giống đực số nhiều
inciertos
giống cái số ít
incierta
giống cái số nhiều
inciertas
Các ví dụ
Estoy incierto sobre mi decisión. 

Tôi không chắc chắn về quyết định của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng