incierto

Định nghĩa và ý nghĩa của "incierto"trong tiếng Tây Ban Nha

incierto
01

không chắc chắn, đáng ngờ

que no tiene seguridad o certeza; que es dudoso o no confiable
incierto definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más incierto
so sánh hơn
más incierto
có thể phân cấp
giống đực số ít
incierto
giống đực số nhiều
inciertos
giống cái số ít
incierta
giống cái số nhiều
inciertas
Các ví dụ
Me siento incierto respecto a mi próximo paso.
Tôi cảm thấy không chắc chắn về bước tiếp theo của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng