Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
incierto
01
không chắc chắn, đáng ngờ
que no tiene seguridad o certeza; que es dudoso o no confiable
Các ví dụ
Me siento incierto respecto a mi próximo paso.
Tôi cảm thấy không chắc chắn về bước tiếp theo của mình.



























