Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
impugnar
01
khiếu nại, chất vấn
cuestionar, objetar o atacar la validez, exactitud o legalidad de algo
Các ví dụ
Se puede impugnar una decisión judicial ante un tribunal superior.
Một quyết định tư pháp có thể bị khiếu nại trước tòa án cấp cao hơn.



























