impulsar
im
im
im
pul
pul
pool
sar
ˈsaɾ
sar
impugnar

Định nghĩa và ý nghĩa của "impulsar"trong tiếng Tây Ban Nha

impulsar
01

thúc đẩy, tăng cường

hacer que algo avance, mejore o tenga más éxito 
impulsar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
impulso
ngôi thứ ba số ít
impulsa
hiện tại phân từ
impulsando
quá khứ đơn
impulsé
quá khứ phân từ
impulsado
Các ví dụ
La nueva campaña publicitaria impulsará las ventas. 

Chiến dịch quảng cáo mới sẽ thúc đẩy doanh số.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng