impulsivo
im
im
im
pul
pul
pool
si
ˈsi
si
vo
βo
bo
deportivollamativocolectivopermisivo

Định nghĩa và ý nghĩa của "impulsivo"trong tiếng Tây Ban Nha

impulsivo
01

bốc đồng

que actúa de manera rápida y sin pensar demasiado 
impulsivo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más impulsivo
so sánh hơn
más impulsivo
có thể phân cấp
giống đực số ít
impulsivo
giống đực số nhiều
impulsivos
giống cái số ít
impulsiva
giống cái số nhiều
impulsivas
Các ví dụ
Ella es muy impulsiva cuando compra ropa. 

Cô ấy rất bốc đồng khi mua quần áo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng