Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
impulsivo
01
bốc đồng
que actúa de manera rápida y sin pensar demasiado
Các ví dụ
Mi hermano es impulsivo y gasta mucho dinero.
Anh trai tôi bốc đồng và tiêu nhiều tiền.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bốc đồng