el honor
honor

Định nghĩa và ý nghĩa của "honor"trong tiếng Tây Ban Nha

El honor
01

danh dự

respeto o estima que se tiene por la integridad y dignidad de una persona 
el honor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Defender la verdad es una cuestión de honor. 

Bảo vệ sự thật là vấn đề danh dự.

02

danh dự

privilegio o ventaja especial que se concede a alguien por mérito o circunstancia 
el honor definition and meaning
Các ví dụ
Tuve el honor de presentar el premio al ganador. 

Tôi đã có vinh dự trao giải cho người chiến thắng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng