el horario
ho
o
o
rar
ˈɾaɾ
rar
io
jo
yo
honorario

Định nghĩa và ý nghĩa của "horario"trong tiếng Tây Ban Nha

El horario
01

lịch trình, thời khóa biểu

tiempo o plan que indica cuándo se hacen actividades 
el horario definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
horarios
Các ví dụ
Mi horario de trabajo es de nueve a cinco. 

Lịch trình làm việc của tôi là từ chín đến năm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng