horizontal
ho
o
o
ri
ɾi
ri
zon
son
son
tal
ˈtal
tal
paranormalmonumentalpresencialdocumental

Định nghĩa và ý nghĩa của "horizontal"trong tiếng Tây Ban Nha

horizontal
01

ngang

que está paralelo al suelo o a una línea recta 
horizontal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
horizontal
giống đực số nhiều
horizontales
giống cái số ít
horizontal
giống cái số nhiều
horizontales
Các ví dụ
La línea horizontal es paralela al suelo. 

Đường ngang song song với mặt đất.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng