hormonal
Pronunciation
/ˌɔɾmonˈal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hormonal"trong tiếng Tây Ban Nha

hormonal
01

nội tiết, hoóc môn

relativo a las hormonas o al sistema endocrino
hormonal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
hormonal
giống đực số nhiều
hormonales
giống cái số ít
hormonal
giống cái số nhiều
hormonales
Các ví dụ
El desequilibrio hormonal afecta la salud.
Sự mất cân bằng nội tiết tố ảnh hưởng đến sức khỏe.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng