horneado
Pronunciation
/ˌɔɾneˈaðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "horneado"trong tiếng Tây Ban Nha

horneado
01

nướng trong lò, được nướng

que ha sido cocido en un horno
horneado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más horneado
so sánh hơn
más horneado
có thể phân cấp
giống đực số ít
horneado
giống đực số nhiều
horneados
giống cái số ít
horneada
giống cái số nhiều
horneadas
Các ví dụ
El arroz horneado quedó delicioso.
Cơm nướng rất ngon.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng