Honduras
Pronunciation
/ɔndˈuɾas/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Honduras"trong tiếng Tây Ban Nha

Honduras
[gender: feminine]
01

Honduras

país de América Central
Honduras definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Honduras tiene muchas montañas y selvas tropicales.
Honduras có nhiều núi và rừng nhiệt đới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng