Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Honduras
01
Honduras
país de América Central
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Mi mejor amigo nació en Honduras.
Người bạn thân nhất của tôi sinh ra ở Honduras.



























