honduras
hon
on
on
du
ˈdu
doo
ras
ɾas
ras

Định nghĩa và ý nghĩa của "Honduras"trong tiếng Tây Ban Nha

Honduras
01

Honduras

país de América Central 
Honduras definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Mi mejor amigo nació en Honduras. 

Người bạn thân nhất của tôi sinh ra ở Honduras.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng