el hilado
hi
i
i
la
ˈla
la
do
ðo
dho
helado

Định nghĩa và ý nghĩa của "hilado"trong tiếng Tây Ban Nha

El hilado
01

sợi, sợi chỉ

un material hecho de fibras torcidas, usado para tejer o coser 
el hilado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
hilados
Các ví dụ
Compré un hilado de lana suave para tejer un suéter. 

Tôi đã mua sợi len mềm để đan một chiếc áo len.

02

sự kéo sợi, sự dệt

el proceso de convertir fibras en hilo 
Các ví dụ
El hilado de la lana es un oficio muy antiguo. 

Việc kéo sợi len là một nghề thủ công rất cổ xưa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng