la hija
Pronunciation
/ˈixa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hija"trong tiếng Tây Ban Nha

La hija
[gender: feminine]
01

con gái

persona de sexo femenino que ha nacido de una madre y un padre
la hija definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
hijas
Các ví dụ
Ellos tienen dos hijas y un hijo.
Họ có hai con gái và một con trai.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng