el hijastro
Pronunciation
/ixˈastɾo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hijastro"trong tiếng Tây Ban Nha

El hijastro
[gender: masculine]
01

con trai riêng, con trai của vợ/chồng

hijo del cónyuge que no es hijo biológico propio
el hijastro definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
hijastros
Các ví dụ
Su hijastro estudia en la universidad.
Con riêng của anh ấy học ở trường đại học.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng