el hijastro
hi
i
i
jast
ˈxast
khast
ro
ɾo
ro
padrastrorastrohermanastro

Định nghĩa và ý nghĩa của "hijastro"trong tiếng Tây Ban Nha

El hijastro
01

con trai riêng, con trai của vợ/chồng

hijo del cónyuge que no es hijo biológico propio 
el hijastro definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
hijastros
Các ví dụ
Mi hijastro vive con nosotros los fines de semana. 

Con trai riêng của tôi sống với chúng tôi vào cuối tuần.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng