Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La hilera
01
hàng, dãy
conjunto de objetos o personas colocados en línea uno tras otro
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
hileras
Các ví dụ
Había una hilera de sillas frente al escenario.
Có một hàng ghế trước sân khấu.



























