la hilera

Định nghĩa và ý nghĩa của "hilera"trong tiếng Tây Ban Nha

La hilera
01

hàng, dãy

conjunto de objetos o personas colocados en línea uno tras otro
la hilera definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
hileras
Các ví dụ
Los niños formaron una hilera para entrar al aula.
Các em nhỏ xếp thành một hàng để vào lớp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng