el fular

Định nghĩa và ý nghĩa của "fular"trong tiếng Tây Ban Nha

El fular
[gender: masculine]
01

khăn quàng cổ, khăn choàng

una prenda larga y estrecha de tela que se lleva alrededor del cuello para abrigo o adorno
el fular definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
fulares
Các ví dụ
Este fular es tan largo que puede darle dos vueltas al cuello.
Chiếc khăn quàng cổ này dài đến mức có thể quấn quanh cổ hai lần.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng