la fuga
fu
ˈfu
foo
ga
ɣa
gha
orugabelugaarrugalechuga

Định nghĩa và ý nghĩa của "fuga"trong tiếng Tây Ban Nha

La fuga
01

sự trốn thoát, cuộc vượt ngục

acción de escapar de un lugar o de una situación 
la fuga definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
fugas
Các ví dụ
La fuga de los prisioneros ocurrió anoche. 

Cuộc trốn thoát của các tù nhân đã xảy ra đêm qua.

02

rò rỉ

salida de líquido de un recipiente o tubería, generalmente no deseada 
la fuga definition and meaning
Các ví dụ
Hay una fuga de agua en la tubería del baño. 

Có một rò rỉ nước trong ống phòng tắm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng