Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El fulano
[gender: masculine]
01
ông kia, bà kia
persona no identificada o mencionada de manera genérica
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
fulanos
Các ví dụ
Hablé con fulano sobre el proyecto.
Tôi đã nói chuyện với ai đó về dự án.



























