Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
funcionar
[past form: funcioné][present form: funciono]
01
hoạt động, làm việc
trabajar o estar en operación correctamente
Các ví dụ
¿ Funciona esta aplicación en tu teléfono?
Ứng dụng này có hoạt động trên điện thoại của bạn không ?



























