Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El fulano
01
ông kia, bà kia
persona no identificada o mencionada de manera genérica
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
fulanos
giống đực số ít
fulano
giống cái số ít
fulana
Các ví dụ
Fulano dijo que vendría mañana.
Fulano nói rằng anh ấy sẽ đến vào ngày mai.
LanGeek



























