Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El full
01
full, full house
una mano de póker que consiste en un trío y una pareja
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
fulls
Các ví dụ
Grité de alegría cuando conseguí un full de reyes y dieces.
Tôi reo lên vì vui sướng khi có được một full gồm các vua và các con mười.



























