Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fugitivo
01
trốn chạy, đang lẩn trốn
que ha escapado y está huyendo de la custodia o la justicia
Các ví dụ
El banquero fugitivo escapó con millones.
Người chủ ngân hàng trốn chạy đã trốn thoát với hàng triệu.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
trốn chạy, đang lẩn trốn