fugitivo

Định nghĩa và ý nghĩa của "fugitivo"trong tiếng Tây Ban Nha

fugitivo
01

trốn chạy, đang lẩn trốn

que ha escapado y está huyendo de la custodia o la justicia
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más fugitivo
so sánh hơn
más fugitivo
có thể phân cấp
giống đực số ít
fugitivo
giống đực số nhiều
fugitivos
giống cái số ít
fugitiva
giống cái số nhiều
fugitivas
Các ví dụ
El banquero fugitivo escapó con millones.
Người chủ ngân hàng trốn chạy đã trốn thoát với hàng triệu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng