fisiológico

Định nghĩa và ý nghĩa của "fisiológico"trong tiếng Tây Ban Nha

fisiológico
01

sinh lý

relativo al funcionamiento normal de los seres vivos y sus procesos biológicos
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
fisiológico
giống đực số nhiều
fisiológicos
giống cái số ít
fisiológica
giống cái số nhiều
fisiológicas
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng