la fianza
fian
ˈfjan
fyan
za
θa
tha
balanzadesesperanza

Định nghĩa và ý nghĩa của "fianza"trong tiếng Tây Ban Nha

La fianza
01

tiền bảo lãnh, tiền đặt cọc

cantidad de dinero o garantía que se entrega para asegurar el cumplimiento de una obligación o la libertad de alguien detenido 
la fianza definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
fianzas
Các ví dụ
Pagó la fianza y salió de la cárcel. 

Anh ta đã trả tiền bảo lãnh và ra khỏi nhà tù.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng