el experto

Định nghĩa và ý nghĩa của "experto"trong tiếng Tây Ban Nha

El experto
01

chuyên gia, chuyên viên

persona con gran conocimiento o habilidad en un área específica
el experto definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
expertos
Các ví dụ
Consultamos a un experto en finanzas antes de invertir.
Chúng tôi đã tham khảo ý kiến một chuyên gia tài chính trước khi đầu tư.
experto
01

thành thạo

que tiene gran conocimiento o habilidad en un área
experto definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más experto
so sánh hơn
más experto
có thể phân cấp
giống đực số ít
experto
giống đực số nhiều
expertos
giống cái số ít
experta
giống cái số nhiều
expertas
Các ví dụ
Soy poco experto en economía.
Tôi không phải là chuyên gia về kinh tế.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng