expedir

Định nghĩa và ý nghĩa của "expedir"trong tiếng Tây Ban Nha

01

cấp

enviar o emitir oficialmente un documento, producto o mercancía
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
expido
ngôi thứ ba số ít
expide
hiện tại phân từ
expidiendo
quá khứ đơn
expidió
quá khứ phân từ
expedido
Các ví dụ
La empresa expide los pedidos diariamente.
Công ty gửi đơn hàng hàng ngày.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng