Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
expedir
01
cấp
enviar o emitir oficialmente un documento, producto o mercancía
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
Các ví dụ
La empresa expide los pedidos diariamente.
Công ty gửi đơn hàng hàng ngày.



























