Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
exclamativo
01
thán từ
que expresa sorpresa, emoción o enfatiza mediante un grito o exclamación
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
exclamativo
giống đực số nhiều
exclamativos
giống cái số ít
exclamativa
giống cái số nhiều
exclamativas
Các ví dụ
Escribió un mensaje exclamativo para felicitarla.
Anh ấy đã viết một tin nhắn cảm thán để chúc mừng cô ấy.



























