exclamativo
exclamativo

Định nghĩa và ý nghĩa của "exclamativo"trong tiếng Tây Ban Nha

exclamativo
01

thán từ

que expresa sorpresa, emoción o enfatiza mediante un grito o exclamación 
exclamativo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
exclamativo
giống đực số nhiều
exclamativos
giống cái số ít
exclamativa
giống cái số nhiều
exclamativas
Các ví dụ
Una frase exclamativa muestra emoción. 

Một câu cảm thán thể hiện cảm xúc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng