el estatuto
es
es
es
ta
ta
ta
tu
ˈtu
too
to
to
to
absolutodiminutoinstitutosustituto

Định nghĩa và ý nghĩa của "estatuto"trong tiếng Tây Ban Nha

El estatuto
01

điều lệ, quy chế

norma o conjunto de normas que regula el funcionamiento de una institución o actividad 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
estatutos
Các ví dụ
Se modificó el estatuto de la asociación. 

Điều lệ của hiệp hội đã được sửa đổi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng