la especialización
es
es
es
pec
peθ
peth
ia
ja
ya
li
li
li
za
θa
tha
ción
ˈθjon
thyon
caracterizacióndiscriminaciónencuadernacióndescongelación

Định nghĩa và ý nghĩa của "especialización"trong tiếng Tây Ban Nha

La especialización
01

chuyên môn hóa

estudio o formación específica en un área concreta de una carrera o profesión 
la especialización definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
especializaciones
Các ví dụ
María está haciendo una especialización en biotecnología. 

María đang thực hiện một chuyên ngành về công nghệ sinh học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng