especiado
Pronunciation
/ˌespeθjˈaðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "especiado"trong tiếng Tây Ban Nha

especiado
01

có gia vị

que tiene sabor a especias o condimentos
especiado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más especiado
so sánh hơn
más especiado
có thể phân cấp
giống đực số ít
especiado
giống đực số nhiều
especiados
giống cái số ít
especiada
giống cái số nhiều
especiadas
Các ví dụ
El té especiado es muy popular en invierno.
Trà có gia vị rất phổ biến vào mùa đông.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng