Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
especiado
01
có gia vị
que tiene sabor a especias o condimentos
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más especiado
so sánh hơn
más especiado
có thể phân cấp
giống đực số ít
especiado
giống đực số nhiều
especiados
giống cái số ít
especiada
giống cái số nhiều
especiadas
Các ví dụ
El té especiado es muy popular en invierno.
Trà có gia vị rất phổ biến vào mùa đông.



























