especiado
es
es
es
pec
ˈpeθ
peth
ia
ja
ya
do
do
do
espaciadoesperado

Định nghĩa và ý nghĩa của "especiado"trong tiếng Tây Ban Nha

especiado
01

có gia vị

que tiene sabor a especias o condimentos 
especiado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más especiado
so sánh hơn
más especiado
có thể phân cấp
giống đực số ít
especiado
giống đực số nhiều
especiados
giống cái số ít
especiada
giống cái số nhiều
especiadas
Các ví dụ
Este pan está especiado con canela y clavo. 

Bánh mì này được ướp gia vị với quế và đinh hương.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng