la especie
Pronunciation
/espˈeθje/

Định nghĩa và ý nghĩa của "especie"trong tiếng Tây Ban Nha

La especie
01

loài, loài

grupo de seres vivos con características similares que pueden reproducirse entre sí
la especie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
especies
Các ví dụ
Cada especie tiene su hábitat natural.
Mỗi loài có môi trường sống tự nhiên của nó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng