la especie
es
es
es
pec
ˈpeθ
peth
ie
je
ye

Định nghĩa và ý nghĩa của "especie"trong tiếng Tây Ban Nha

La especie
01

loài, loài

grupo de seres vivos con características similares que pueden reproducirse entre sí 
la especie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
especies
Các ví dụ
Esta especie de pájaro vive en la selva tropical. 

Loài chim này sống trong rừng nhiệt đới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng