Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La especie
01
loài, loài
grupo de seres vivos con características similares que pueden reproducirse entre sí
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
especies
Các ví dụ
Cada especie tiene su hábitat natural.
Mỗi loài có môi trường sống tự nhiên của nó.



























