Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La especie
01
loài, loài
grupo de seres vivos con características similares que pueden reproducirse entre sí
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
especies
Các ví dụ
Esta especie de pájaro vive en la selva tropical.
Loài chim này sống trong rừng nhiệt đới.



























