envejecimiento
en
em
em
ve
be
be
je
ɣe
ghe
cim
ˈθim
thim
ien
jen
yen
to
to
to
envilecimiento

Định nghĩa và ý nghĩa của "envejecimiento"trong tiếng Tây Ban Nha

Envejecimiento
01

lão hóa, già đi

proceso de volverse viejo o de deterioro progresivo con el tiempo 
envejecimiento definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El envejecimiento de la población es un problema social. 

Sự già hóa dân số là một vấn đề xã hội.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng