enunciar
enunciar
ensuciar

Định nghĩa và ý nghĩa của "enunciar"trong tiếng Tây Ban Nha

enunciar
01

diễn đạt, phát biểu

expresar o formular algo de manera clara y formal 
enunciar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
enuncio
ngôi thứ ba số ít
enuncia
hiện tại phân từ
enunciando
quá khứ đơn
enunció
quá khứ phân từ
enunciado
Các ví dụ
El profesor enunció las reglas del examen. 

Giáo viên phát biểu các quy tắc của kỳ thi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng