Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
enloquecedor
01
điên rồ, làm mất kiên nhẫn
que hace perder la paciencia o vuelve loco de irritación
Các ví dụ
Es enloquecedor intentar dormir con tanto ruido.
Thật điên rồ khi cố gắng ngủ với quá nhiều tiếng ồn.



























