enfurecer

Định nghĩa và ý nghĩa của "enfurecer"trong tiếng Tây Ban Nha

enfurecer
01

làm tức giận, khiến ai đó nổi điên

hacer que alguien sienta una ira muy intensa
enfurecer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
enfurezco
ngôi thứ ba số ít
enfurece
hiện tại phân từ
enfureciendo
quá khứ đơn
enfureció
quá khứ phân từ
enfurecido
Các ví dụ
Ver tanta incompetencia me enfurece.
Nhìn thấy quá nhiều sự bất tài làm tôi phát điên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng