encantador
encantador
enkan̪taðoɾ
enkantadhor

Định nghĩa và ý nghĩa của "encantador"trong tiếng Tây Ban Nha

encantador
01

quyến rũ, duyên dáng

que genera agrado, simpatía o encanto 
encantador definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más encantador
so sánh hơn
más encantador
có thể phân cấp
giống đực số ít
encantador
giống đực số nhiều
encantadores
giống cái số ít
encantadora
giống cái số nhiều
encantadoras
Các ví dụ
La anfitriona del hotel es encantadora. 

Nữ chủ khách sạn quyến rũ.

02

quyến rũ, hấp dẫn

que resulta atractivo o cautivador a los sentidos 
encantador definition and meaning
Các ví dụ
El paisaje del pueblo es encantador. 

Phong cảnh của ngôi làng quyến rũ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng