el enano
e
e
e
na
ˈna
na
no
no
no
Uranopianogranoplano

Định nghĩa và ý nghĩa của "enano"trong tiếng Tây Ban Nha

El enano
01

người lùn, yêu tinh

ser fantástico de estatura muy baja 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
enanos
giống đực số ít
enano
giống cái số ít
enana
Các ví dụ
En el cuento, un enano encontró un tesoro escondido. 

Trong câu chuyện, một chú lùn đã tìm thấy kho báu ẩn giấu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng