Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dosificar
01
sử dụng tiết kiệm
utilizar algo de manera controlada y en cantidades limitadas para evitar el desperdicio
Các ví dụ
Es importante dosificar los recursos disponibles.
Điều quan trọng là liều lượng các nguồn lực sẵn có.
02
liều lượng
medir o administrar cantidades exactas y controladas de algo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
dosifico
ngôi thứ ba số ít
dosifica
hiện tại phân từ
dosificando
quá khứ đơn
dosificó
quá khứ phân từ
dosificado
Các ví dụ
Dosificaron el fertilizante para no dañar el suelo.
Họ đã định lượng phân bón để không làm hại đất.



























