el dilema
di
di
di
le
ˈle
le
ma
ma
ma
eccemaeczemadiademasistema

Định nghĩa và ý nghĩa của "dilema"trong tiếng Tây Ban Nha

El dilema
01

tình thế tiến thoái lưỡng nan

situación en la que hay que elegir entre dos o más opciones difíciles o conflictivas 
el dilema definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
dilemas
Các ví dụ
Me enfrento a un dilema sobre qué carrera estudiar. 

Tôi đối mặt với một tình thế tiến thoái lưỡng nan về việc nên học ngành nghề nào.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng