Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
desorganizado
01
thiếu tổ chức
que no está ordenado o estructurado
Các ví dụ
Los archivos del ordenador están desorganizados.
Các tập tin trên máy tính không có tổ chức.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thiếu tổ chức