desorganizado
desorganizado

Định nghĩa và ý nghĩa của "desorganizado"trong tiếng Tây Ban Nha

desorganizado
01

thiếu tổ chức

que no está ordenado o estructurado 
desorganizado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más desorganizado
so sánh hơn
más desorganizado
có thể phân cấp
giống đực số ít
desorganizado
giống đực số nhiều
desorganizados
giống cái số ít
desorganizada
giống cái số nhiều
desorganizadas
Các ví dụ
Mi escritorio está muy desorganizado. 

Bàn làm việc của tôi rất lộn xộn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng