Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
desorganizado
01
thiếu tổ chức
que no está ordenado o estructurado
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más desorganizado
so sánh hơn
más desorganizado
có thể phân cấp
giống đực số ít
desorganizado
giống đực số nhiều
desorganizados
giống cái số ít
desorganizada
giống cái số nhiều
desorganizadas
Các ví dụ
Los archivos del ordenador están desorganizados.
Các tập tin trên máy tính không có tổ chức.



























