el despacho
des
des
des
pa
ˈpa
pa
cho
ʧo
cho
deshechodesempacho

Định nghĩa và ý nghĩa của "despacho"trong tiếng Tây Ban Nha

El despacho
01

văn phòng, phòng làm việc

habitación destinada para trabajar o estudiar, como una oficina en casa 
el despacho definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
despachos
Các ví dụ
Trabajo en mi despacho todas las mañanas. 

Tôi làm việc trong văn phòng của mình mỗi sáng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng