el despacho
Pronunciation
/despˈatʃo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "despacho"trong tiếng Tây Ban Nha

El despacho
01

văn phòng, phòng làm việc

habitación destinada para trabajar o estudiar, como una oficina en casa
el despacho definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
despachos
Các ví dụ
El despacho está al lado de la sala de estar.
Văn phòng nằm cạnh phòng khách.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng