Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El despacho
01
văn phòng, phòng làm việc
habitación destinada para trabajar o estudiar, como una oficina en casa
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
despachos
Các ví dụ
Trabajo en mi despacho todas las mañanas.
Tôi làm việc trong văn phòng của mình mỗi sáng.



























